Nghĩa chính
- Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn, Triều Tiêndanh từ riêngA country in East Asia, whose territory consists of the northern part of Korea. Official name: Democratic People's Republic of Korea. Capital: Pyongyang.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Koreandanh từ, tính từ, danh từ riêng | danh từ, tính từ, danh từ riêng | Công dân hoặc cư dân của Bắc Triều Tiên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
northKorea
Ví dụ
- " " , , States-occupied . , , .
- ?
- .