Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermit kingdom
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɜː
m
ɪ
t
ˈ
k
ɪ
ŋ
d
ə
m
/
US
/ˈ
h
ɝ
m
ɪ
t
ˈ
k
ɪ
ŋ
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Vương quốc ẩn sĩ, vương quốc ẩn dật
danh từ
Any country or organization that deliberately isolates itself from the wider world.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hermit kingdom
Dạng gốc
(base form)
hermit kingdom
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vương quốc ẩn sĩ
1
Vương quốc ẩn sĩ
1
Vương quốc ẩn sĩ