Dịch

Juche Korea

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bắc Triều Tiêndanh từNorth Korea

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn주체사상(主體思想)juchesasang“Juche”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI