Dịch

Noble

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  2. Tên nam giớidanh từ riêngA male given name.
  3. Làng thuộc quận Richland, bang Illinoisdanh từ riêngA village in Richland County, Illinois.
  4. Xã thuộc quận Jay, bang Indianadanh từ riêngA township and unincorporated community therein, in Jay County, Indiana.

Cụm từ (phrase)

noble gasdanh từKhí hiếm, khí trơ
noble artdanh từ riêngMôn thể thao đấm bốc
Le Nobledanh từ riêngMột họ từ tiếng Pháp
noble liedanh từHuyền thoại hoặc sai sự thật, thường có tính chất tôn giáo, được giới thượng lưu cố ý truyền bá để duy trì sự hòa hợp xã hội hoặc thúc đẩy một chương trình nghị sự
noble-borntính từCao quý
half-nobledanh từĐơn vị tiền tệ cổ của Anh, tương đương với một nửa quý tộc
Noble Parkdanh từ riêngVùng ngoại ô của Melbourne ở thành phố Greater Dandenong, Victoria, Úc
rose nobledanh từĐồng xu vàng cổ của Anh, có in hình bông hồng, được đúc lần đầu tiên dưới triều đại của Edward III

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Washington
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Washington, bang IowaAn unincorporated community in Washington County, Iowa.

Ví dụ

  • " don’t 4 , don’t ” , Goddard’s .
  • , , . , , , , cetera .
  • .

AI