Nghĩa chính
- Phẩm chất cao quý; sự cao quýdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being noble; nobleness.
- Giới quý tộc; quý tộcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The nobility; peerage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noblesseDạng gốc (base form)
- noblessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noblesse obligedanh từ | danh từ | Nghĩa vụ cao quý là trách nhiệm của những người có cấp bậc cao; trong tiếng Anh Mỹ, điều này thường bao gồm sự mong đợi những hành động nhân từ như giúp đỡ những người kém may mắn hơn |
Ví dụ
- ,
- : ,
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinoblesse
- từ tiếng Anglo-Normannoblesse
- từ tiếng Pháp cổnoblace