Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ignoblesse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ngu dốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ignobleness.
2
Những người đó là người không biết gì
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Those people who are ignoble.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
noblesse
ignoble
AI
1
Sự ngu dốt
2
Những người đó là người không biết gì
1
Sự ngu dốt
2
Những người đó là người không biết gì
1
Sự ngu dốt
2
Những người đó là người không biết gì