Dịch

Nest

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người có gốc Đức hoặc Walesdanh từ riêngA surname from German or Welsh.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcNest“nest”

Ví dụ

  • " Cuckoo's " .

AI