Dịch

Neat

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NeatDạng gốc (base form)
  2. NeatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in neatcụm giới từCó hình thức cuối cùng, hoàn thiện
neat and tidytính từGọn gàng, ngăn nắp
neat as a pintính từ(cách nói đùa) Rất gọn gàng, ngăn nắp
neat freakdanh từNgười cuồng sạch sẽ
neat-handedtính từKhéo tay, khéo léo
neat-handedlytrạng từMột cách gọn gàng
neat as a buttontính từRất gọn gàng
neat as a new pintính từRất sạch sẽ hoặc gọn gàng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạineat“ox, cow”
  2. từ tiếng Anh cổneat

Ngôn ngữ khác

AI