Neat
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh Trung đạidanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NeatDạng gốc (base form)
- NeatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in neatcụm giới từ | cụm giới từ | Có hình thức cuối cùng, hoàn thiện |
| neat and tidytính từ | tính từ | Gọn gàng, ngăn nắp |
| neat as a pintính từ | tính từ | (cách nói đùa) Rất gọn gàng, ngăn nắp |
| neat freakdanh từ | danh từ | Người cuồng sạch sẽ |
| neat-handedtính từ | tính từ | Khéo tay, khéo léo |
| neat-handedlytrạng từ | trạng từ | Một cách gọn gàng |
| neat as a buttontính từ | tính từ | Rất gọn gàng |
| neat as a new pintính từ | tính từ | Rất sạch sẽ hoặc gọn gàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc NeatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạineat“ox, cow”
- từ tiếng Anh cổneat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung