Dịch

Nature

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Mẹ thiên nhiên, tạo hóadanh từ riêngThe sum of natural forces reified and considered as a sentient being, will, or principle.

Cụm từ (phrase)

by naturecụm giới từVốn dĩ, theo bản tính
human naturedanh từBản chất con người
law of naturedanh từQuy luật tự nhiên
second naturedanh từTư duy, kỹ năng hoặc loại hành vi đã ăn sâu vào thói quen hoặc thực hành đến mức nó có vẻ tự nhiên, tự động hoặc không có cơ sở trong suy nghĩ có ý thức
Mother Naturedanh từ riêngSự nhân cách hóa của thiên nhiên như một người phụ nữ, nhấn mạnh đến khả năng sinh sản và khả năng sinh sản
nature reservedanh từKhu bảo tồn thiên nhiên
against naturecụm giới từPhi thường, siêu phàm, kỳ diệu
force of naturedanh từThế lực tự nhiên

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , .

AI