Nature
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Mẹ thiên nhiên, tạo hóadanh từ riêngThe sum of natural forces reified and considered as a sentient being, will, or principle.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by naturecụm giới từ | cụm giới từ | Vốn dĩ, theo bản tính |
| human naturedanh từ | danh từ | Bản chất con người |
| law of naturedanh từ | danh từ | Quy luật tự nhiên |
| second naturedanh từ | danh từ | Tư duy, kỹ năng hoặc loại hành vi đã ăn sâu vào thói quen hoặc thực hành đến mức nó có vẻ tự nhiên, tự động hoặc không có cơ sở trong suy nghĩ có ý thức |
| Mother Naturedanh từ riêng | danh từ riêng | Sự nhân cách hóa của thiên nhiên như một người phụ nữ, nhấn mạnh đến khả năng sinh sản và khả năng sinh sản |
| nature reservedanh từ | danh từ | Khu bảo tồn thiên nhiên |
| against naturecụm giới từ | cụm giới từ | Phi thường, siêu phàm, kỳ diệu |
| force of naturedanh từ | danh từ | Thế lực tự nhiên |
Ví dụ
- , , .
- .
- , .