Dịch

naturehood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với naturedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of nature.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ! . , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI