Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
naturehood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nature
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of nature.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nature
Ví dụ
I
turned
,
and
lo
!
by
my
side
there
stood
A
being
of
strangest
naturehood
.
Startled
,
I
glanced
him
o'er
and
o'er
,
Wondering
I
noted
him
not
before
.
Nguồn gốc
(etymology)
nature
+
-hood
AI
1
Đồng nghĩa với nature
1
Đồng nghĩa với nature
1
Đồng nghĩa với nature