Nail
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Naildanh từ riêngA surname transferred from the nickname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NailDạng gốc (base form)
- NailsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)nail fileCái dũa móng tayhit the nail on the headNói trúng phóc, đoán đúng hoàn toànnail gunSúng bắn đinhnail setCú đấm tác động vào một chiếc đinh sao cho đầu của nó ngang bằng hoặc dưới bề mặtnail barThẩm mỹ viện dành riêng cho việc chăm sóc móng tay, ví dụ: làm móng tay và móng chânnail itDùng theo nghĩa đen, xem nail, it