Nghĩa chính
- Cú đấm tác động vào một chiếc đinh sao cho đầu của nó ngang bằng hoặc dưới bề mặtdanh từA punch that drives in a nail so that its head is level with or below the surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nail setDạng gốc (base form)
- nail setsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . , , , .
- Ziri Yazid .
- . , .