NOBLE
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức Cán bộ Thực thi Pháp luật Da màu Quốc gia Hoa Kỳdanh từ riêngInitialism of National Organization of Black Law Enforcement Executives.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noble gasdanh từ | danh từ | Khí hiếm, khí trơ |
| noble artdanh từ riêng | danh từ riêng | Môn thể thao đấm bốc |
| Le Nobledanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Pháp |
| noble liedanh từ | danh từ | Huyền thoại hoặc sai sự thật, thường có tính chất tôn giáo, được giới thượng lưu cố ý truyền bá để duy trì sự hòa hợp xã hội hoặc thúc đẩy một chương trình nghị sự |
| noble-borntính từ | tính từ | Cao quý |
| half-nobledanh từ | danh từ | Đơn vị tiền tệ cổ của Anh, tương đương với một nửa quý tộc |
| Noble Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Melbourne ở thành phố Greater Dandenong, Victoria, Úc |
| rose nobledanh từ | danh từ | Đồng xu vàng cổ của Anh, có in hình bông hồng, được đúc lần đầu tiên dưới triều đại của Edward III |
Họ từ (word family)
cùng gốc NOBLENgôn ngữ khác
Tiếng Trung