Nghĩa chính
- Moses, một rasul trong đạo Hồidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Moses, a rasul in Islam.
- Tên nam từ tiếng Ả Rập, tương đương với tiếng Anh Mosesdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Arabic, equivalent to English Moses.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gebel Musadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Sinai |
| Jabal Musadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Sinai |
| Jebel Musadanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Sinai |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thổ Nhĩ KỳMusa
Ví dụ
- Saadia ' ,' , , ..
- .