musard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người mơ mộng; một người đãng trídanh từA dreamer; an absent-minded person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- musardDạng gốc (base form)
- musardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Earth's , , , musard's ; , , ! , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anh trung đạimusard
- từ tiếng Pháp trung đạimusard