Dịch

musard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mơ mộng; một người đãng trídanh từA dreamer; an absent-minded person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. musardDạng gốc (base form)
  2. musardsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Earth's , , , musard's ; , , ! , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh trung đạimusard
  2. từ tiếng Pháp trung đạimusard

AI