Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Jabal Musa
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Sinai
danh từ riêng
Synonym of Sinai (“mountain”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Sinai
AI
1
Đồng nghĩa với Sinai
1
Đồng nghĩa với Sinai
1
Đồng nghĩa với Sinai