Dịch

Monarch

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thôn nhỏ ở quận Lethbridge, Albertadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Lethbridge County, Alberta.
  3. Monarch, một ngọn núi ở British Columbiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Monarch, a mountain in British Columbia.
  4. Hai đỉnh núi khác có thêm tiền tố "núi": núi Monarch (Alberta) và núi Monarch (British Columbia).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Two other peaks with the affix "mountain": Monarch Mountain (Alberta) and Monarch Mountain (British Columbia).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MonarchDạng gốc (base form)
  2. MonarchsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

monarch butterflydanh từBướm vua
absolute monarchdanh từQuân vương chuyên chế
false monarchdanh từPseudacraea poggei, một loài bướm
monarch caterpillardanh từẤu trùng của bướm vua
reigning monarchQuân vương đang trị vì
monarch flycatcherdanh từCác loài chim oscine thuộc họ Monarchidae, ở Châu Phi, Châu Á và Châu Úc
constitutional monarchVua lập hiến
monarcho-tiền tốChế độ quân chủ

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất gần Monarch Pass
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất gần Monarch Pass, quận Chaffee, Colorado.An unincorporated community near Monarch Pass, Chaffee County, Colorado.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • " , , / Troy's . , , / woe-worn . / , , ?"
  • , butterfly’s .

AI