Monarch
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thôn nhỏ ở quận Lethbridge, Albertadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Lethbridge County, Alberta.
- Monarch, một ngọn núi ở British Columbiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Monarch, a mountain in British Columbia.
- Hai đỉnh núi khác có thêm tiền tố "núi": núi Monarch (Alberta) và núi Monarch (British Columbia).danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Two other peaks with the affix "mountain": Monarch Mountain (Alberta) and Monarch Mountain (British Columbia).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MonarchDạng gốc (base form)
- MonarchsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| monarch butterflydanh từ | danh từ | Bướm vua |
| absolute monarchdanh từ | danh từ | Quân vương chuyên chế |
| false monarchdanh từ | danh từ | Pseudacraea poggei, một loài bướm |
| monarch caterpillardanh từ | danh từ | Ấu trùng của bướm vua |
| reigning monarch | Quân vương đang trị vì | |
| monarch flycatcherdanh từ | danh từ | Các loài chim oscine thuộc họ Monarchidae, ở Châu Phi, Châu Á và Châu Úc |
| constitutional monarch | Vua lập hiến | |
| monarcho-tiền tố | tiền tố | Chế độ quân chủ |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Cộng đồng chưa hợp nhất gần Monarch Pass
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất gần Monarch Pass, quận Chaffee, Colorado.An unincorporated community near Monarch Pass, Chaffee County, Colorado.
Họ từ (word family)
cùng gốc MonarchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , , / Troy's . , , / woe-worn . / , , ?"
- , butterfly’s .