Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monarch caterpillar
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɒ
n
ə
k
ˈ
k
æ
t
ə
ˌ
p
ɪ
l
ə
/
US
/ˈ
m
ɑ
n
ɚ
k
ˈ
k
æ
t
ɚˌ
p
ɪ
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Ấu trùng của bướm vua
danh từ
The larva of the monarch butterfly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monarch caterpillar
Dạng gốc
(base form)
monarch caterpillar
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ấu trùng của bướm vua
1
Ấu trùng của bướm vua
1
Ấu trùng của bướm vua