constitutional monarch
Nghĩa chính
- Vua lập hiến
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constitutional monarchydanh từ | danh từ | Quân chủ lập hiến |
| constitutional monarchistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constitutional monarchydanh từ | danh từ | Quân chủ lập hiến |
| constitutional monarchistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến |