Dịch

constitutional monarchy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quân chủ lập hiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A monarchy that is limited by laws and a constitution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. constitutional monarchyDạng gốc (base form)
  2. constitutional monarchiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . , .
  • 1932 .
  • .

AI