Nghĩa chính
- Quân chủ lập hiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A monarchy that is limited by laws and a constitution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constitutional monarchyDạng gốc (base form)
- constitutional monarchiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . , .
- 1932 .
- .