monarchist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa quân chủdanh từA supporter of, or believer in, monarchy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- monarchistDạng gốc (base form)
- monarchistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fifth Monarchistdanh từ | danh từ | Thành viên của giáo phái Thanh giáo cực đoan hoạt động từ năm 1649 đến năm 1660 |
| constitutional monarchistdanh từ | danh từ | Người ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến |
| anti-monarchist | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- republicantrái nghĩaNgười ủng hộ chế độ quân chủ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa