Dịch

monarchist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa quân chủdanh từA supporter of, or believer in, monarchy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monarchistDạng gốc (base form)
  2. monarchistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fifth Monarchistdanh từThành viên của giáo phái Thanh giáo cực đoan hoạt động từ năm 1649 đến năm 1660
constitutional monarchistdanh từNgười ủng hộ chế độ quân chủ lập hiến
anti-monarchistChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

monarchy-ist

  1. từ tiếng Phápmonarchiste

AI