Dịch

monárquico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/moˈnaɾkiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quân chủtính từmonarchic
  2. Người theo chủ nghĩa quân chủ, người theo chủ nghĩa bảo hoàngtính từmonarchist, royalist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. monárquicoDạng gốc (base form)
  2. monárquicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. monárquicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. monárquicaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa quân chủ
  1. monarchist

Họ từ (word family)

cùng gốc monárquico

AI