Dịch

Mis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MisDạng gốc (base form)
  2. MisesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mis-tiền tốXấu hoặc sai
MIS-Cdanh từViết tắt của multisystem inflammatory syndrome in children
mis litdanh từĐồng nghĩa với misery lit
Les Misdanh từ riêngCâu chuyện Les Misérables hay đặc biệt là bản chuyển thể âm nhạc của nó
mis-sellđộng từBán sai lệch, gian lận hoặc vi phạm pháp luật hoặc quy định
mis-hiredanh từHành vi tuyển dụng sai
mis-singđộng từHát không đúng cách
mis-shoeđộng từĐi giày không đúng cách; mang giày sai cách

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanMiś
  2. mượn từ tiếng SloveniaMiš
  3. mượn từ tiếng Hà LanMis

AI