Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mis lit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɪ
s
ˈ
l
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với misery lit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of misery lit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
misery lit
AI
1
Đồng nghĩa với misery lit
1
Đồng nghĩa với misery lit
1
Đồng nghĩa với misery lit