Dịch

mis lit

danh từ (noun)
US/ˈmɪs ˈlɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với misery litdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of misery lit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI