Dịch

mis-shoe

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi giày không đúng cách; mang giày sai cáchđộng từngoại động từ (transitive)To shoe incorrectly; put a shoe on wrong

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , "" . .
  • “[...] else's .” . “ ?” “ , Bun's .

AI