Dịch

Miracle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng nữ Miracledanh từ riêngA female given name.
  2. Họ người Miracledanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

miracle drugdanh từThuốc tiên
miracle playdanh từLoại vở kịch bí ẩn tái hiện những can thiệp kỳ diệu của các vị thánh vào cuộc sống của người dân thường
miracle holedanh từĐồng nghĩa với amatong
miracle miledanh từKhu vực kéo dài gồm các cơ sở cao cấp (nhà hàng, cửa hàng, v.v.), thường nằm trên đường phố đô thị hoặc ngoại ô
small miracledanh từĐồng nghĩa với minor miracle
miracle fruitdanh từĐồng nghĩa với miracle berry
minor miracledanh từPhép màu nhỏ
miracle-workingdanh từHành động hoặc việc thực hiện các hành động phi thường, siêu nhiên thách thức các quy luật tự nhiên đã biết

AI