Miracle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nữ Miracledanh từ riêngA female given name.
- Họ người Miracledanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| miracle drugdanh từ | danh từ | Thuốc tiên |
| miracle playdanh từ | danh từ | Loại vở kịch bí ẩn tái hiện những can thiệp kỳ diệu của các vị thánh vào cuộc sống của người dân thường |
| miracle holedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với amatong |
| miracle miledanh từ | danh từ | Khu vực kéo dài gồm các cơ sở cao cấp (nhà hàng, cửa hàng, v.v.), thường nằm trên đường phố đô thị hoặc ngoại ô |
| small miracledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với minor miracle |
| miracle fruitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với miracle berry |
| minor miracledanh từ | danh từ | Phép màu nhỏ |
| miracle-workingdanh từ | danh từ | Hành động hoặc việc thực hiện các hành động phi thường, siêu nhiên thách thức các quy luật tự nhiên đã biết |