prodigio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾoˈdixjo/
Nghĩa chính
- Thần đồng (một người đặc biệt có năng khiếu hoặc tài năng)danh từprodigy (an especially gifted or talented person)
- Phép lạdanh từmiracle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prodigioDạng gốc (base form)
- prodigiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| niña prodigio | Thần đồng nữ | |
| niño prodigio | Thần đồng |
Xuất hiện ở từ khác
- wonderTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phép lạ