Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miraclemongering
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc thực hiện hoặc làm giả các phép lạ tôn giáo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The dealing in, or faking of, religious miracles.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
miracle-monger
AI
1
Việc thực hiện hoặc làm giả các phép lạ tôn giáo
1
Việc thực hiện hoặc làm giả các phép lạ tôn giáo
1
Việc thực hiện hoặc làm giả các phép lạ tôn giáo