Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miracle hole
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
i
ɹ.
ə
.
k
ə
l
ˈ
h
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với amatong
danh từ
Synonym of amatong.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
miracle hole
Dạng gốc
(base form)
miracle hole
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amatong
AI
1
Đồng nghĩa với amatong
1
Đồng nghĩa với amatong
1
Đồng nghĩa với amatong