Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amatong
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại bẫy cá được làm bằng cách xếp đá dưới nước
danh từ
A type of fish trap made by piling rocks underwater.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
miracle hole
Nguồn gốc
(etymology)
từ Cebuano
amatong
AI
1
Loại bẫy cá được làm bằng cách xếp đá dưới nước
1
Loại bẫy cá được làm bằng cách xếp đá dưới nước
1
Loại bẫy cá được làm bằng cách xếp đá dưới nước