Dịch

amatong

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bẫy cá được làm bằng cách xếp đá dưới nướcdanh từA type of fish trap made by piling rocks underwater.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Cebuanoamatong

AI