Dịch

miracle-working

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc việc thực hiện các hành động phi thường, siêu nhiên thách thức các quy luật tự nhiên đã biếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or performance of extraordinary, supernatural acts that defy the known laws of nature.
  2. Hành động hoặc kỹ năng đạt được kết quả ấn tượng hoặc hiệu quả cao trong một tình huống khó khăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or skill of achieving highly impressive or effective results in a difficult situation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. miracle-workingDạng gốc (base form)
  2. miracle-workingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI