Dịch

Mineral

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Tehama, California.danh từ riêngA census-designated place in Tehama County, California.
  2. Thị trấn thuộc quận Louisa, bang Virginiadanh từ riêngA town in Louisa County, Virginia.

Cụm từ (phrase)

mineral waterdanh từNước khoáng
mineral bluedanh từAzurite dạng bột dùng làm chất màu
mineral blackdanh từLoại carbon không tinh khiết được sử dụng làm chất màu
mineral rightdanh từQuyền khai thác tài nguyên khoáng sản nằm trên hoặc đặc biệt là bên dưới thửa đất
green mineraldanh từĐồng nghĩa với malachite
Mineral Countydanh từ riêngMột trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Creede
mineral oildanh từCác hỗn hợp hydrocacbon béo và béo có nguồn gốc từ dầu mỏ được sử dụng cho rất nhiều ứng dụng, nhưng không phải làm nhiên liệu
mineral waxdanh từozoceritechưa dịch

AI