Mineral
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Tehama, California.danh từ riêngA census-designated place in Tehama County, California.
- Thị trấn thuộc quận Louisa, bang Virginiadanh từ riêngA town in Louisa County, Virginia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mineral waterdanh từ | danh từ | Nước khoáng |
| mineral bluedanh từ | danh từ | Azurite dạng bột dùng làm chất màu |
| mineral blackdanh từ | danh từ | Loại carbon không tinh khiết được sử dụng làm chất màu |
| mineral rightdanh từ | danh từ | Quyền khai thác tài nguyên khoáng sản nằm trên hoặc đặc biệt là bên dưới thửa đất |
| green mineraldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với malachite |
| Mineral Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Creede |
| mineral oildanh từ | danh từ | Các hỗn hợp hydrocacbon béo và béo có nguồn gốc từ dầu mỏ được sử dụng cho rất nhiều ứng dụng, nhưng không phải làm nhiên liệu |
| mineral waxdanh từ | danh từ | ozoceritechưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc MineralNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha