Dịch

mineral

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mineˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. (thuộc) khoáng chất, khoángtính từmineral
  2. Khoáng sản, quặngdanh từmineral, ore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mineralDạng gốc (base form)
  2. mineralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

agua mineralNước khoáng
mineral de cobreQuặng đồng
mineral de hierroQuặng sắt
mineral industrialKhoáng sản công nghiệp
mineral naturalKhoáng sản tự nhiên
mineral raroKhoáng sản hiếm
aceite mineraldanh từDầu khoáng
carbón mineralThan đá

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Algeria là một quốc gia phong phú về khoáng vật.
  • .Những viên đá xanh này là quặng đồng.
  • .Ở đây có quặng chì được khai thác bằng xẻng.

AI