mineral
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/mineˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- (thuộc) khoáng chất, khoángtính từmineral
- Khoáng sản, quặngdanh từmineral, ore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mineralDạng gốc (base form)
- mineralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua mineral | Nước khoáng | |
| mineral de cobre | Quặng đồng | |
| mineral de hierro | Quặng sắt | |
| mineral industrial | Khoáng sản công nghiệp | |
| mineral natural | Khoáng sản tự nhiên | |
| mineral raro | Khoáng sản hiếm | |
| aceite mineraldanh từ | danh từ | Dầu khoáng |
| carbón mineral | Than đá |
Họ từ (word family)
cùng gốc mineralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Algeria là một quốc gia phong phú về khoáng vật.
- .Những viên đá xanh này là quặng đồng.
- .Ở đây có quặng chì được khai thác bằng xẻng.