Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mineraloide
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất khoáng
danh từ
mineraloid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mineraloide
Dạng gốc
(base form)
mineraloide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mineraloid
Chất giống như khoáng chất nhưng không có tính kết tinh
AI
1
Chất khoáng
1
Chất khoáng
1
Chất khoáng