Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
green mineral
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
ˈ
m
ɪ
n
.ɹ
ə
l
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
i
n
ˈ
m
ɪ
n
.ɚ.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với malachite
danh từ
Synonym of malachite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
green mineral
Dạng gốc
(base form)
green mineral
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
malachite
AI
1
Đồng nghĩa với malachite
1
Đồng nghĩa với malachite
1
Đồng nghĩa với malachite