Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mideast
danh từ riêng
(proper noun)
/
m
ɪ
d
ˈ
iː
s
t
/
Nghĩa chính
1
Trung Đông
danh từ riêng
Synonym of Middle East.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Middle East
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
East
Ví dụ
The
makeup
of
Mideast
peace
talks
may
change
due
to
a
change
of
heart
on
the
part
of
Israel
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mideast
Mideast
erner
Người Trung Đông
danh từ
Mideast
ern
Trung Đông
tính từ
AI
1
Trung Đông
1
Trung Đông
1
Trung Đông