Dịch

Mideast

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trung Đôngdanh từ riêngSynonym of Middle East.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI