Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mideastern
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trung Đông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Middle Eastern
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mideastern
Mideastern
er
Người Trung Đông
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mid-
+
eastern
AI
1
Trung Đông
1
Trung Đông
1
Trung Đông