Dịch

Middle Ages

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trung cổ, trung đạidanh từ riêngThe period of primarily European history between the decline of the Western Roman Empire (antiquity) and the early modern period or the Renaissance; the time between c. 500 and 1500 CE.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

High Middle Agesdanh từ riêngThời kỳ lịch sử châu Âu, giữa Sơ kỳ Trung cổ và Hậu Trung cổ, chứng kiến sự thay đổi lớn về chính trị và xã hội, c. 1000 đến 1300 CN
Late Middle Agesdanh từ riêngGiai đoạn lịch sử châu Âu giữa thời Trung cổ và thời kỳ cận đại, c. 1300 đến 1500 CN
Early Middle Agesdanh từ riêngThời kỳ Trung cổ sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã phương Tây, c. 500 đến 1000 CN
middle-agedtính từTrung niên, đứng tuổi

Họ từ (word family)

cùng gốc Middle Ages

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI