Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
middleagism
danh từ
(noun)
/
m
ɪ
d
l
̩ˈ
eɪ
d
͡
ʒ
ɪ
z
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với medievalism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of medievalism (“medieval styles of art”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
medievalism
Ví dụ
May
we
add
a
humble
wish
that
this
excellent
painter
will
…
not
busy
himself
with
Gothicism
,
middleagism
?
Nguồn gốc
(etymology)
Middle Ages
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với medievalism
1
Đồng nghĩa với medievalism
1
Đồng nghĩa với medievalism