Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chủ nghĩa Mácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The socialist and communist philosophy and political program founded by Karl Marx and Friedrich Engels.
- Các hệ tư tưởng cánh tả, các quy định của chính phủ hoặc các chính sách thúc đẩy nhà nước phúc lợi, quốc hữu hóa, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any left-wing ideology, government regulations, or policies promoting a welfare state, nationalisation, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarxismDạng gốc (base form)
- MarxismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-Marxismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa Marx được cập nhật cho thế giới hiện đại |
| post-Marxismdanh từ | danh từ | Xu hướng triết học và lý thuyết xã hội dựa trên chủ nghĩa Mác, nhưng chống lại chủ nghĩa phái sinh và chủ nghĩa bản chất; ví dụ, nó không coi nhà nước là một công cụ “hoạt động” một cách rõ ràng và tự chủ thay mặt cho lợi ích của một giai cấp nhất định |
| vulgar Marxismdanh từ | danh từ | Hình thức nguyên thủy, chính thống của chủ nghĩa Mác |
| racial Marxismdanh từ | danh từ | Quan điểm coi phân biệt chủng tộc là nguyên tắc tổ chức chính của xã hội, cho rằng phân biệt chủng tộc có hệ thống được người da trắng cố tình duy trì để bảo vệ quyền lực và đặc quyền của họ |
| cultural Marxismdanh từ | danh từ | Phân tích của chủ nghĩa Mác áp dụng vào văn hóa và các hiện tượng văn hóa |
| libertarian Marxismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa Mác bác bỏ quyền lực nhà nước như một phương pháp xóa bỏ chủ nghĩa tư bản |
| multicultural Marxismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cultural Marxism |
| study marxism | Nghiên cứu chủ nghĩa Mác |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chủ nghĩa Mác
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The socialist and communist theory of the followers of Karl Marx and Friedrich Engels; a radical, revolutionary political philosophy that aims to capture state power, introduce a dictatorship of the proletariat, and then progress to communism.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Marx-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- " " .
- .