Dịch

Maple

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở West Virginiadanh từ riêngAn unincorporated community in West Virginia.
  3. Thị trấn ở Wisconsindanh từ riêngA town in Wisconsin.
  4. Cộng đồng đô thị ở Vaughan, vùng York, Ontario, Canada.danh từ riêngAn urban community in Vaughan, York Region, Ontario, Canada.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

maple treedanh từCây phong
maple syrupdanh từSi-rô phong
maple leafdanh từLá phong
red mapledanh từPhong hoa đỏ
Japanese mapledanh từLoài phong, Acer palmatum, có hình dáng rất đa dạng tự nhiên, thường có lá màu đỏ quanh năm và có nhiều thân, được trồng rộng rãi làm cảnh
maple pugdanh từEupithecia inturbata, một loài sâu bướm hình học có sâu ăn lá phong
maple keydanh từSamara của cây phong
rock mapledanh từCây phong đường, Acer saccharum

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Clipping of MapleStory.
  1. Clipping of MapleStory.chưa dịch

Ví dụ

  • , .
  • & . didn’t don’t .
  • 100 , " ", .

AI