Dịch

rock maple

danh từ (noun)
UK/ˈɹɒk ˈmeɪ.pəl/

Nghĩa chính

  1. Cây phong đường, Acer saccharumdanh từThe sugar maple, Acer saccharum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rock mapleDạng gốc (base form)
  2. rock maplesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI