Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rock maple
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɒ
k
ˈ
m
eɪ
.
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Cây phong đường, Acer saccharum
danh từ
The sugar maple, Acer saccharum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rock maple
Dạng gốc
(base form)
rock maple
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hard maple
AI
1
Cây phong đường
1
Cây phong đường
1
Cây phong đường