Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maple key
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
eɪ
.
p
ə
l
ˈ
k
iː
/
Nghĩa chính
1
Samara của cây phong
danh từ
The samara of the maple tree.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maple key
Dạng gốc
(base form)
maple key
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Samara của cây phong
1
Samara của cây phong
1
Samara của cây phong