Dịch

Manual

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Manueldanh từ riêngA male given name from Spanish: a rare spelling variant of Manuel, sometimes considered erroneous.

Cụm từ (phrase)

manual labordanh từLao động chân tay, lao động tay chân
manual workdanh từĐồng nghĩa với manual labor
manual transmissiondanh từSố sàn
manual of styledanh từĐồng nghĩa với style manual
reference manualdanh từSổ tay đào tạo chứa thông tin chi tiết về các quy trình và thủ tục
manual sexdanh từKích thích bộ phận sinh dục hoặc hậu môn của người khác bằng tay
sign manualdanh từChữ ký đích thực; (đặc biệt), chữ ký của người có chủ quyền, được sử dụng để xác nhận một tài liệu chính thức
love manualdanh từCuốn sách cung cấp hướng dẫn và hướng dẫn về các kỹ thuật tình dục nhằm nâng cao đời sống tình dục của người đọc

Ví dụ

  • Dvoretsky's .
  • , (); () , ; ().
  • " ."

AI