Manual
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam Manueldanh từ riêngA male given name from Spanish: a rare spelling variant of Manuel, sometimes considered erroneous.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| manual labordanh từ | danh từ | Lao động chân tay, lao động tay chân |
| manual workdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với manual labor |
| manual transmissiondanh từ | danh từ | Số sàn |
| manual of styledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với style manual |
| reference manualdanh từ | danh từ | Sổ tay đào tạo chứa thông tin chi tiết về các quy trình và thủ tục |
| manual sexdanh từ | danh từ | Kích thích bộ phận sinh dục hoặc hậu môn của người khác bằng tay |
| sign manualdanh từ | danh từ | Chữ ký đích thực; (đặc biệt), chữ ký của người có chủ quyền, được sử dụng để xác nhận một tài liệu chính thức |
| love manualdanh từ | danh từ | Cuốn sách cung cấp hướng dẫn và hướng dẫn về các kỹ thuật tình dục nhằm nâng cao đời sống tình dục của người đọc |
Ví dụ
- Dvoretsky's .
- , (); () , ; ().
- " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc ManualNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha