Nghĩa chính
- Chữ ký đích thực; (đặc biệt), chữ ký của người có chủ quyền, được sử dụng để xác nhận một tài liệu chính thứcdanh từAn authentic signature; (especially), the signature of a sovereign, used to validate a formal document.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sign manualDạng gốc (base form)
- signs manualSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạisigne
Ví dụ
- , 10 1760.