Dịch

Malaga

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Malaga, Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A port city, the capital of the province of Malaga, Andalusia, Spain.
  2. Tỉnh Andalusia, Tây Ban Nha, xung quanh thành phốdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A province of Andalusia, Spain, around the city.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fresno, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Fresno County, California.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Franklin, hạt Gloucester, New Jerseydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Franklin Township, Gloucester County, New Jersey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MalagaDạng gốc (base form)
  2. MalagasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Malagasy ratdanh từCác loài gặm nhấm giống chuột thuộc các phân họ Nesomyinae, Cricetomyinae và Mystromyinae, có nguồn gốc từ Madagascar
Malagasy civetdanh từĐồng nghĩa với fanaloka
Malagasy mousedanh từLoài gặm nhấm giống chuột ở Madagascar thuộc các phân họ Nesomyinae, Delanymyinae, Dendromurinae và Petromyscinae
Malagasy rodentdanh từLoài gặm nhấm thuộc phân họ Nesomyinae có nguồn gốc từ Madagascar có hình dáng giống chuột nhắt, chuột cống, chuột nhảy hoặc chuột đồng
Malagasy warblerdanh từCác loài chim sẻ thuộc họ Bernieridae, từ Madagascar
Malagasy mongoosedanh từLoài ăn thịt thuộc họ Eupleridae
Malagasy carnivorandanh từLoài động vật có vú ăn thịt thuộc họ Eupleridae; một fossa, falanouc, hoặc vontsira

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Eddy
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Eddy, New MexicoA census-designated place in Eddy County, New Mexico.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaMálaga
  2. từ tiếng Ả RậpمَالَقَةMālaqa
  3. từ tiếng LatinhMalaca

Ví dụ

  • , .
  • 1997, , 87.
  • Samanta .

AI