Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Malaga, Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A port city, the capital of the province of Malaga, Andalusia, Spain.
- Tỉnh Andalusia, Tây Ban Nha, xung quanh thành phốdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A province of Andalusia, Spain, around the city.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Fresno, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Fresno County, California.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn Franklin, hạt Gloucester, New Jerseydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Franklin Township, Gloucester County, New Jersey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MalagaDạng gốc (base form)
- MalagasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Malagasy ratdanh từ | danh từ | Các loài gặm nhấm giống chuột thuộc các phân họ Nesomyinae, Cricetomyinae và Mystromyinae, có nguồn gốc từ Madagascar |
| Malagasy civetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với fanaloka |
| Malagasy mousedanh từ | danh từ | Loài gặm nhấm giống chuột ở Madagascar thuộc các phân họ Nesomyinae, Delanymyinae, Dendromurinae và Petromyscinae |
| Malagasy rodentdanh từ | danh từ | Loài gặm nhấm thuộc phân họ Nesomyinae có nguồn gốc từ Madagascar có hình dáng giống chuột nhắt, chuột cống, chuột nhảy hoặc chuột đồng |
| Malagasy warblerdanh từ | danh từ | Các loài chim sẻ thuộc họ Bernieridae, từ Madagascar |
| Malagasy mongoosedanh từ | danh từ | Loài ăn thịt thuộc họ Eupleridae |
| Malagasy carnivorandanh từ | danh từ | Loài động vật có vú ăn thịt thuộc họ Eupleridae; một fossa, falanouc, hoặc vontsira |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Eddy
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Eddy, New MexicoA census-designated place in Eddy County, New Mexico.
Họ từ (word family)
cùng gốc MalagaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaMálaga
- từ tiếng Ả RậpمَالَقَةMālaqa
- từ tiếng LatinhMalaca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- 1997, , 87.
- Samanta .