Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Malagasy civet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fanaloka
danh từ
Synonym of fanaloka.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Malagasy civet
Dạng gốc
(base form)
Malagasy civet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fanaloka
AI
1
Đồng nghĩa với fanaloka
1
Đồng nghĩa với fanaloka
1
Đồng nghĩa với fanaloka