Dịch

Malagasy civet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với fanalokadanh từSynonym of fanaloka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Malagasy civetDạng gốc (base form)
  2. Malagasy civetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI