Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Malagasy warbler
danh từ
(noun)
US
/ˌ
m
ɑ
l
ə
ˈ
ɡ
ɑ
s
i
ˈ
w
ɔɹ
b
l
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Các loài chim sẻ thuộc họ Bernieridae, từ Madagascar
danh từ
Any passerine bird of the family Bernieridae, from Madagascar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Malagasy warbler
Dạng gốc
(base form)
Malagasy warbler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài chim sẻ thuộc họ Bernieridae
1
Các loài chim sẻ thuộc họ Bernieridae
1
Các loài chim sẻ thuộc họ Bernieridae