Dịch

Maker

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đấng Sáng Tạo, Thượng đếdanh từ riêngThe Creator, God.
  2. Họ Makerdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MakerDạng gốc (base form)
  2. MakersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bread makerdanh từThiết bị gia dụng làm bột từ nguyên liệu thô và trong hầu hết các trường hợp cũng có thể nướng thành bánh mì
maker-updanh từNgười tạo nên một cái gì đó
All-Makerdanh từ riêngĐấng tạo nên vạn vật, Chúa; thần sáng tạo
tree-makerdanh từNgười tạo ra hoặc xây dựng một cái cây, tức là sơ đồ phân nhánh hoặc cây phả hệ
milk makerdanh từVú (đang sản xuất sữa)
face-makerdanh từNgười làm mặt
will-makerdanh từNgười lập di chúc
angel makerdanh từKẻ phá thai bất hợp pháp

Ví dụ

  • , — , .
  • . .
  • ?

AI