Maker
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đấng Sáng Tạo, Thượng đếdanh từ riêngThe Creator, God.
- Họ Makerdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MakerDạng gốc (base form)
- MakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bread makerdanh từ | danh từ | Thiết bị gia dụng làm bột từ nguyên liệu thô và trong hầu hết các trường hợp cũng có thể nướng thành bánh mì |
| maker-updanh từ | danh từ | Người tạo nên một cái gì đó |
| All-Makerdanh từ riêng | danh từ riêng | Đấng tạo nên vạn vật, Chúa; thần sáng tạo |
| tree-makerdanh từ | danh từ | Người tạo ra hoặc xây dựng một cái cây, tức là sơ đồ phân nhánh hoặc cây phả hệ |
| milk makerdanh từ | danh từ | Vú (đang sản xuất sữa) |
| face-makerdanh từ | danh từ | Người làm mặt |
| will-makerdanh từ | danh từ | Người lập di chúc |
| angel makerdanh từ | danh từ | Kẻ phá thai bất hợp pháp |
Họ từ (word family)
cùng gốc MakerNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , — , .
- . .
- ?