Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
makeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất hoặc nhà sản xuất nữ
danh từ
A female maker or manufacturer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
makeress
Dạng gốc
(base form)
makeress
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
manufacturess
Nguồn gốc
(etymology)
maker
+
-ess
AI
1
Nhà sản xuất hoặc nhà sản xuất nữ
1
Nhà sản xuất hoặc nhà sản xuất nữ
1
Nhà sản xuất hoặc nhà sản xuất nữ